Chi phí làm sân bóng cỏ nhân tạo 7 người không chỉ là diện tích × đơn giá cỏ. Một sân hoàn chỉnh còn liên quan đến nền móng, thoát nước, hệ cỏ, vật liệu chèn, thi công, chiếu sáng, lưới chắn bóng và thiết bị sân.
Vì vậy, cùng là sân 7 người nhưng tổng mức đầu tư có thể khác nhau đáng kể tùy hiện trạng mặt bằng, cấu hình cỏ, phạm vi thi công và số lượng sân được đầu tư cùng lúc.
Bài tham khảo: Cách tối ưu chi phí đầu tư và vận hành sân bóng trong 5 năm
Đặc biệt, khi làm 2, 3 hoặc 4 sân trên cùng một khu đất, tổng chi phí không nên tính đơn giản theo công thức: Chi phí 1 sân × số lượng sân.
Quy mô càng lớn, khả năng tối ưu máy móc, vận chuyển, nhân công, vật tư và hạ tầng dùng chung càng cao. Vì vậy, chi phí bình quân trên mỗi sân thường giảm khi nhiều sân được quy hoạch và thi công đồng bộ.
Sân Bóng 7 Người Cần Bao Nhiêu Diện Tích?
Để lập dự toán sơ bộ, có thể lấy quy mô mặt cỏ khoảng: 30 m × 50 m = khoảng 1.500 m²/sân.
Đây là diện tích tham khảo để tính vốn ban đầu. Diện tích khu đất thực tế cần lớn hơn để bố trí khoảng an toàn, rãnh thoát nước, lưới chắn bóng, cột đèn, lối đi và các công trình phụ trợ.
Đối với dự án có nhiều sân, việc bố trí tổng mặt bằng ngay từ đầu rất quan trọng. Một phương án hợp lý có thể giảm diện tích không sử dụng, tận dụng hạ tầng chung và tạo thuận lợi cho việc mở rộng sau này.
Bảng Dự Toán Tổng Mức Đầu Tư Sân Bóng 7 Người 2026
Đây là phần chủ đầu tư thường quan tâm nhất khi bắt đầu tính toán nguồn vốn.
Với quy mô khoảng 1.500 m²/sân, sử dụng hệ cỏ ADF Grass thuộc nhóm Economic – Performance, nền ở điều kiện thông thường và các hạng mục phụ trợ cơ bản, có thể tham khảo khung ngân sách ban đầu như sau:
| Quy mô đầu tư | Diện tích mặt cỏ tham khảo | Tổng mức đầu tư tham khảo | Bình quân mỗi sân |
|---|---|---|---|
| 01 sân | ~1.500 m² | 580 – 680 triệu đồng | 580 – 680 triệu |
| 02 sân | ~3.000 m² | 1,08 – 1,26 tỷ đồng | 540 – 630 triệu |
| 03 sân | ~4.500 m² | 1,56 – 1,80 tỷ đồng | 520 – 600 triệu |
| 04 sân | ~6.000 m² | 2,00 – 2,28 tỷ đồng | 500 – 570 triệu |
Lưu ý: Bảng trên dùng để định hướng mức vốn ban đầu, không phải báo giá cố định. Chi phí thực tế cần được xác định sau khi khảo sát mặt bằng, lựa chọn cấu hình cỏ và thống nhất phạm vi công việc.
Khung dự toán trên chưa tính các hạng mục đặc biệt như nhà điều hành, phòng thay đồ, khán đài, mái che, khu dịch vụ, bãi xe hoặc xử lý nền yếu với yêu cầu kỹ thuật riêng.
Vì Sao Làm Nhiều Sân Có Chi Phí Bình Quân Thấp Hơn?
Nếu 1 sân có mức đầu tư khoảng 600 triệu đồng thì không có nghĩa 4 sân: 600 triệu × 4 = 2,4 tỷ đồng.
Khi nhiều sân được triển khai đồng thời trên cùng một khu đất, một số chi phí có thể được phân bổ hoặc tối ưu trên toàn dự án.
Máy san, máy lu và thiết bị thi công chỉ cần huy động một lần. Đá, cát, cỏ và vật liệu chèn được vận chuyển với khối lượng lớn hơn. Đội thi công làm việc liên tục trên cùng một mặt bằng thay vì phải di chuyển và tổ chức công trường lại từ đầu.
Một số hạng mục hạ tầng cũng có thể được dùng chung hoặc thiết kế đồng bộ như:
- Tuyến thoát nước.
- Hệ thống điện và tủ điện.
- Đường nội bộ.
- Lưới phân chia giữa các sân.
- Khu kỹ thuật và khu điều hành.
- Hạ tầng phục vụ vận hành.
Do đó:
Tổng vốn vẫn tăng theo số lượng sân, nhưng chi phí bình quân trên mỗi sân có thể giảm khi dự án được quy hoạch và thi công đồng bộ.
Ngược lại, nếu 4 sân nằm tại 4 địa điểm khác nhau thì lợi thế về quy mô sẽ giảm đáng kể.
Chi Phí Làm Sân Bóng 7 Người Gồm Những Hạng Mục Nào?
Một dự toán sân bóng hoàn chỉnh thường được chia thành các nhóm sau:
| Hạng mục | Nội dung chính |
|---|---|
| Nền và hệ móng | San gạt, xử lý nền, đá Base, đá mi, lu lèn |
| Hệ cỏ nhân tạo | Cỏ ADF Grass, line, keo, bạt nối |
| Vật liệu chèn | Cát chèn và hạt cao su |
| Thoát nước | Cao độ, độ dốc và rãnh thu nước |
| Chiếu sáng | Cột đèn, đèn LED, dây điện, tủ điện |
| Lưới và thiết bị | Lưới chắn bóng, cột lưới, khung thành |
| Thi công | Máy móc, vận chuyển, nhân công và hoàn thiện |
– Không phải dự án nào cũng phải làm mới toàn bộ các hạng mục trên.
– Nếu mặt bằng đã có nền tốt, cao độ phù hợp hoặc một phần hệ thống điện, thoát nước đã hoàn thiện thì tổng vốn đầu tư có thể giảm đáng kể.
Chi Phí Nền Và Hệ Móng Sân
Nền sân là một trong những yếu tố ảnh hưởng lớn đến tổng mức đầu tư.
Tùy hiện trạng khu đất, công việc có thể bao gồm san gạt, bù cao độ, xử lý khu vực nền yếu, lu lèn và tạo độ dốc.
Cấu tạo nền phổ biến có thể gồm:
Nền đất/Subgrade
↓
Đá 0x4/đá Base – lu lèn ổn định
↓
Đá mi – tạo phẳng
↓
Hệ cỏ nhân tạo
Không nên áp dụng một chiều dày nền cố định cho mọi dự án.
Khu đất có nền tự nhiên ổn định và cao độ tốt sẽ có khối lượng xử lý khác hoàn toàn khu đất thấp, nền yếu hoặc cần san lấp nhiều.
Đây là lý do khảo sát hiện trạng cần được thực hiện trước khi chốt dự toán.
Chi Phí Cỏ Nhân Tạo ADF Grass
ADF Grass Football Grass được tổ chức thành 5 phân hạng từ Basic đến Pro để phù hợp với nhiều nhu cầu khai thác và mức đầu tư khác nhau.
| Phân hạng | Model | Cấu hình | Giá vật tư tham khảo |
|---|---|---|---|
| BASIC | Satin 72 | 7200D – 8 sợi | 155.000 – 165.000 đ/m² |
| ECONOMIC | Diamond 080TG | 8000D – 8 sợi | 175.000 – 185.000 đ/m² |
| PERFORMANCE | Diamond 120TG | 12000D – 12 sợi | 195.000 – 205.000 đ/m² |
| PREMIUM | Diamond 130 | 13000D – 12 sợi | 215.000 – 225.000 đ/m² |
| PRO | Diamond DM400 | 13200D – 12 sợi | 235.000 – 260.000 đ/m² |
Đây là giá vật tư cỏ tham khảo, chưa phải chi phí hoàn thiện toàn bộ sân.
Giá thực tế còn phụ thuộc khối lượng đặt hàng, thời điểm, địa điểm giao hàng và yêu cầu của dự án.
Sân 7 Người Nên Chọn Loại Cỏ Nào?
Đối với sân 7 người, ba phân hạng thường đáng cân nhắc là:
1- Diamond 080TG – Economic: phù hợp với phương án ưu tiên kiểm soát mức đầu tư.
2- Diamond 120TG – Performance: cấu hình 12000D – 12 sợi, phù hợp với sân có kế hoạch khai thác thường xuyên hơn.
3- Diamond 130 – Premium: lựa chọn cho công trình muốn đầu tư ở phân khúc cao hơn.
Không nhất thiết phải chọn loại cỏ đắt nhất. Việc lựa chọn nên căn cứ vào tần suất khai thác, mục đích sử dụng, ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của sân.
Ví dụ: với khoảng 1.500 m² mặt cỏ, riêng Diamond 120TG có giá trị vật tư tham khảo khoảng 292,5–307,5 triệu đồng, chưa bao gồm nền, vật liệu chèn, thi công và các hạng mục hạ tầng.
Vật Liệu Chèn Và Thi Công Mặt Cỏ
Sau khi phần nền đạt yêu cầu, cỏ được trải đúng hướng, căn chỉnh, cắt ghép, thi công line và liên kết bằng keo cùng bạt nối chuyên dụng.
Tiếp theo là công đoạn rải vật liệu chèn và chải hoàn thiện mặt sân.
Cấu hình tham khảo:
Cỏ nhân tạo: cao 50 mm
Cát chèn: khoảng 20–25 mm
Hạt cao su: khoảng 5 kg/m²
Với sân khoảng 1.500 m²: 1.500 m² × 5 kg/m² = khoảng 7.500 kg hạt cao su.
Đối với cụm 4 sân, riêng khối lượng hạt cao su có thể vào khoảng 30 tấn. Đây là một ví dụ cho thấy quy mô dự án có ảnh hưởng trực tiếp đến phương án vận chuyển, tập kết vật tư và tổ chức thi công.
Chi Phí Thoát Nước, Chiếu Sáng Và Thiết Bị
Đối với sân bóng ngoài trời, hệ thống thoát nước cần được xem xét ngay từ giai đoạn lập mặt bằng.
Phương án phổ biến là tạo độ dốc mặt sân để nước chảy về rãnh thu nước bố trí quanh biên, sau đó đấu nối với hệ thống thoát nước chung.
Độ dốc tham khảo có thể khoảng 0,5–0,8%, tùy điều kiện và thiết kế thực tế.
Ngoài ra, sân kinh doanh hoặc khu thể thao thường cần các hạng mục:
Cột đèn – đèn LED – hệ điện – tủ điện – cột lưới – lưới chắn bóng – khung thành và thiết bị phụ trợ.
Đây là nhóm hạng mục có khả năng tối ưu tốt khi đầu tư nhiều sân cùng một dự án.
Ví dụ: hệ thống điện có thể được tổ chức tập trung; tuyến thoát nước có thể thiết kế cho toàn khu; khu vực giữa hai sân có thể sử dụng chung một phần hệ thống cột, lưới hoặc hạ tầng kỹ thuật tùy phương án thiết kế.
Vì Sao Cần Khảo Sát Trước Khi Lập Dự Toán?
Hai khu đất có cùng diện tích nhưng không nhất thiết có cùng chi phí đầu tư.
Trước khi lập phương án, cần kiểm tra các yếu tố chính như:
- Cao độ hiện trạng.
- Độ ổn định nền.
- Khối lượng san lấp.
- Khả năng thoát nước.
- Tuyến đấu nối thoát nước.
- Nguồn điện.
- Đường vận chuyển vật liệu.
- Số lượng sân cần bố trí.
- Loại cỏ sân bóng
- Hạ tầng có thể sử dụng chung.
Mục đích của khảo sát không phải để làm nhiều hạng mục hơn mà là để xác định đúng những gì công trình thực sự cần.
Tối ưu chi phí không phải là chọn vật tư rẻ nhất, mà là chọn đúng cấu hình và đúng khối lượng cần đầu tư.
Khảo sát tốt giúp hạn chế hai rủi ro thường gặp:
Dự toán thiếu → phát sinh trong quá trình thi công.
Thiết kế dư → tăng vốn đầu tư không cần thiết.
Với dự án nhiều sân, khảo sát còn giúp xác định phương án tổng mặt bằng và các hạng mục có thể dùng chung ngay từ đầu.
Khi So Sánh Báo Giá Sân Bóng Cần Lưu Ý Điều Gì?
– Không nên chỉ so sánh con số tổng cộng giữa các báo giá.
– Một báo giá thấp hơn có thể do chưa bao gồm một số hạng mục như nền, cát, hạt cao su, line, vận chuyển, đèn hoặc lưới chắn bóng.
– Khi so sánh, chủ đầu tư nên kiểm tra rõ: Khối lượng × đơn giá = thành tiền và phạm vi đã bao gồm những gì.
– Các nhóm cần làm rõ gồm: Cỏ – keo – bạt nối – line – cát – hạt cao su – nhân công – vận chuyển – nền – thoát nước – điện – đèn – lưới – khung thành – thuế và bảo hành.
Chỉ khi phạm vi công việc tương đương thì việc so sánh giá mới thực sự có ý nghĩa.
ADF Á Đông Có Những Hình Thức Báo Giá Nào?
1- Cung Cấp Vật Tư
Phù hợp với chủ đầu tư hoặc nhà thầu đã có đội thi công.
2- Cung Cấp Và Thi Công Hệ Mặt Cỏ
Phù hợp với công trình đã hoàn thiện nền.
Phạm vi có thể gồm: Cỏ + line + keo + bạt nối + cát + hạt cao su + nhân công hoàn thiện.
3- Thi Công Đồng Bộ Sân Bóng
Phạm vi có thể triển khai từ: Nền → Base → Đá mi → Thoát nước → Hệ cỏ → Vật liệu chèn → Chiếu sáng → Lưới và thiết bị và theo yêu cầu cụ thể của từng dự án.
Chi Phí Làm Sân Bóng 7 Người Bao Nhiêu Là Hợp Lý?
Không có một mức giá duy nhất áp dụng cho tất cả sân bóng 7 người.
Tổng mức đầu tư hợp lý cần được xác định trên bốn yếu tố chính: Hiện trạng mặt bằng + số lượng sân + cấu hình cỏ + phạm vi hạ tầng.
Đối với dự án nhiều sân, quy hoạch đồng bộ ngay từ đầu có thể giúp tận dụng hạ tầng chung, tổ chức thi công hiệu quả hơn và giảm chi phí bình quân trên mỗi sân.
Vì vậy, trước khi quyết định mức đầu tư, bước quan trọng nhất là:
KHẢO SÁT MẶT BẰNG → LẬP PHƯƠNG ÁN → BÓC TÁCH KHỐI LƯỢNG → LẬP DỰ TOÁN.
NHẬN TƯ VẤN & LẬP DỰ TOÁN SÂN BÓNG
ADF Á Đông tư vấn lựa chọn các dòng cỏ nhân tạo ADF Grass, cấu tạo hệ sân và phương án thi công phù hợp với nhu cầu sử dụng, ngân sách và điều kiện thực tế của từng công trình.
Hotline/Zalo: 093 622 9198
Website: https://adongfloor.com/
Hà Nội – Thi công toàn quốc
ADF Grass | Artificial Grass Solutions
Đúng sản phẩm – Đúng ứng dụng – Đúng mức đầu tư.





















